triệt âm

  1. insonoriser.
  2. insonore.
    • Sàn triệt âm
      plancher insonore.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "triệt âm"

triệt âm
Một kỹ sư lắp đặt tấm triệt âm trên tường phòng thu.